VietnameseDictionary
chrome_extention

Headword Results "hoàn cảnh" (1)

Vietnamese hoàn cảnh
button1
English Nsituation
Example
Anh ấy lớn lên trong hoàn cảnh khó khăn.
He grew up in a difficult circumstance.
My Vocabulary

Related Word Results "hoàn cảnh" (1)

Vietnamese hoàn cảnh khó khăn
English Phrasedifficult circumstances
Example
Gia đình anh ấy đang trong hoàn cảnh khó khăn.
His family is in a difficult situation.
My Vocabulary

Phrase Results "hoàn cảnh" (2)

Anh ấy lớn lên trong hoàn cảnh khó khăn.
He grew up in a difficult circumstance.
Gia đình anh ấy đang trong hoàn cảnh khó khăn.
His family is in a difficult situation.
ad_free_book

Browse by Index

a | b | c | d | đ | e | g | h | i | j | k | l | m | n | o | p | q | r | s | t | u | v | w | x | y